Ghép bộ xiên 4 miền Bắc từ các số có điểm thống kê cao và hạn chế trùng nhịp quá sát nhau. Dữ liệu đang phân tích 60 kỳ đến ngày 04/11/2026.
| Hạng | Bộ số | Tin cậy | Tần suất | Gan | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 - 24 - 90 - 86 | 95% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 2 | 46 - 24 - 04 - 34 | 94% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 3 | 24 - 04 - 90 - 82 | 94% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 4 | 24 - 04 - 45 - 34 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 5 | 46 - 24 - 90 - 34 | 93% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 6 | 46 - 24 - 90 - 88 | 93% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 7 | 46 - 24 - 86 - 34 | 93% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 8 | 46 - 24 - 04 - 45 | 92% | 0 kỳ | - | Ghép từ top lôTheo dõi đồng nhịpĐa dạng đầu 3 |
| 9 | 24 - 04 - 90 - 85 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 10 | 46 - 90 - 86 - 16 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 11 | 46 - 24 - 04 - 90 | 92% | 0 kỳ | - | Ghép từ top lôTheo dõi đồng nhịpĐa dạng đầu 4 |
| 12 | 46 - 24 - 90 - 01 | 92% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 13 | 46 - 24 - 34 - 85 | 92% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 14 | 46 - 90 - 34 - 16 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 15 | 46 - 24 - 86 - 88 | 92% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 16 | 46 - 24 - 04 - 86 | 92% | 0 kỳ | - | Ghép từ top lôTheo dõi đồng nhịpĐa dạng đầu 4 |
| 17 | 46 - 24 - 86 - 01 | 92% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 18 | 46 - 90 - 34 - 11 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |