Ghép bộ xiên 4 miền Bắc từ các số có điểm thống kê cao và hạn chế trùng nhịp quá sát nhau. Dữ liệu đang phân tích 60 kỳ đến ngày 31/08/2026.
| Hạng | Bộ số | Tin cậy | Tần suất | Gan | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 - 70 - 95 - 17 | 95% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 2 | 38 - 70 - 95 - 13 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 3 | 38 - 70 - 99 - 95 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 4 | 90 - 13 - 54 - 68 | 91% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 5 | 38 - 70 - 99 - 17 | 91% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 6 | 90 - 38 - 95 - 68 | 91% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 7 | 90 - 38 - 95 - 09 | 91% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 8 | 38 - 99 - 68 - 09 | 91% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 9 | 38 - 70 - 95 - 68 | 91% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 10 | 38 - 70 - 13 - 68 | 91% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 11 | 38 - 70 - 95 - 09 | 91% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 12 | 90 - 95 - 84 - 19 | 91% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 13 | 38 - 95 - 68 - 09 | 91% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 14 | 90 - 95 - 68 - 09 | 91% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 15 | 90 - 38 - 54 - 68 | 90% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 16 | 70 - 99 - 13 - 51 | 90% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 17 | 38 - 70 - 13 - 17 | 90% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 18 | 90 - 38 - 68 - 09 | 90% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |