Ghép bộ xiên 4 miền Bắc từ các số có điểm thống kê cao và hạn chế trùng nhịp quá sát nhau. Dữ liệu đang phân tích 60 kỳ đến ngày 11/09/2026.
| Hạng | Bộ số | Tin cậy | Tần suất | Gan | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 95 - 38 - 08 - 70 | 95% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 2 | 95 - 38 - 70 - 62 | 95% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 3 | 95 - 38 - 70 - 80 | 95% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 4 | 95 - 34 - 70 - 62 | 95% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 5 | 95 - 34 - 54 - 90 | 94% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 6 | 95 - 34 - 54 - 35 | 94% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 7 | 95 - 34 - 08 - 35 | 94% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 8 | 95 - 34 - 93 - 50 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 9 | 95 - 34 - 54 - 08 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 10 | 95 - 34 - 54 - 38 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 11 | 95 - 38 - 50 - 70 | 93% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 12 | 95 - 34 - 54 - 80 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 13 | 95 - 34 - 81 - 08 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 14 | 95 - 34 - 90 - 35 | 93% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 15 | 95 - 34 - 50 - 62 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 16 | 95 - 34 - 81 - 70 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 17 | 95 - 34 - 81 - 62 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 18 | 95 - 38 - 08 - 62 | 93% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |