Ghép bộ xiên 4 miền Bắc từ các số có điểm thống kê cao và hạn chế trùng nhịp quá sát nhau. Dữ liệu đang phân tích 60 kỳ đến ngày 06/09/2026.
| Hạng | Bộ số | Tin cậy | Tần suất | Gan | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 83 - 54 - 70 - 26 | 95% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 2 | 83 - 54 - 26 - 68 | 94% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 3 | 50 - 95 - 38 - 68 | 94% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 4 | 70 - 62 - 95 - 38 | 94% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 5 | 50 - 70 - 62 - 95 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 6 | 83 - 54 - 70 - 68 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 7 | 83 - 54 - 69 - 38 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 8 | 50 - 95 - 68 - 53 | 93% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 9 | 50 - 70 - 69 - 26 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 10 | 50 - 70 - 95 - 38 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 11 | 50 - 70 - 95 - 68 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 12 | 50 - 62 - 95 - 26 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 13 | 54 - 70 - 69 - 38 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 14 | 83 - 54 - 38 - 68 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 15 | 50 - 70 - 62 - 44 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 16 | 50 - 70 - 38 - 68 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 17 | 70 - 62 - 44 - 63 | 92% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 18 | 54 - 70 - 62 - 69 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |