Ghép bộ xiên 4 miền Bắc từ các số có điểm thống kê cao và hạn chế trùng nhịp quá sát nhau. Dữ liệu đang phân tích 60 kỳ đến ngày 31/08/2026.
| Hạng | Bộ số | Tin cậy | Tần suất | Gan | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 - 95 - 70 - 20 | 95% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 2 | 34 - 95 - 54 - 35 | 94% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 3 | 34 - 95 - 54 - 90 | 93% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 4 | 34 - 13 - 95 - 70 | 93% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 5 | 13 - 95 - 70 - 80 | 93% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 6 | 34 - 95 - 70 - 80 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 7 | 34 - 95 - 19 - 90 | 92% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 8 | 34 - 95 - 54 - 19 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 9 | 34 - 54 - 19 - 68 | 92% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 10 | 34 - 13 - 54 - 19 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 11 | 34 - 95 - 70 - 48 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 12 | 34 - 95 - 54 - 80 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 13 | 34 - 95 - 54 - 68 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 14 | 34 - 13 - 70 - 77 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 15 | 34 - 13 - 95 - 20 | 92% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 16 | 34 - 95 - 70 - 43 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 17 | 34 - 54 - 19 - 90 | 92% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 18 | 34 - 95 - 35 - 90 | 92% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 2 |