Ghép bộ xiên 4 miền Bắc từ các số có điểm thống kê cao và hạn chế trùng nhịp quá sát nhau. Dữ liệu đang phân tích 60 kỳ đến ngày 19/08/2026.
| Hạng | Bộ số | Tin cậy | Tần suất | Gan | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 - 90 - 27 - 87 | 95% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 2 | 34 - 90 - 27 - 92 | 94% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 3 | 50 - 06 - 54 - 89 | 93% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 4 | 34 - 90 - 27 - 47 | 93% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 5 | 34 - 90 - 27 - 06 | 92% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 6 | 90 - 50 - 27 - 22 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 7 | 34 - 50 - 06 - 89 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 8 | 90 - 50 - 27 - 80 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 9 | 90 - 27 - 92 - 87 | 92% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 10 | 34 - 90 - 50 - 27 | 92% | 0 kỳ | - | Ghép từ top lôTheo dõi đồng nhịpĐa dạng đầu 4 |
| 11 | 34 - 90 - 50 - 22 | 92% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 12 | 34 - 90 - 92 - 54 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 13 | 90 - 50 - 27 - 06 | 92% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 14 | 34 - 90 - 27 - 88 | 92% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 15 | 34 - 90 - 27 - 54 | 92% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 4 |
| 16 | 90 - 50 - 27 - 21 | 92% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 17 | 34 - 90 - 50 - 54 | 92% | 1 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 1 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 18 | 90 - 50 - 22 - 21 | 92% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |