Ghép bộ xiên 3 miền Bắc theo điểm số, độ đa dạng và nhịp đồng xuất hiện trong biên độ đã chọn. Dữ liệu đang phân tích 60 kỳ đến ngày 16/09/2026.
| Hạng | Bộ số | Tin cậy | Tần suất | Gan | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 - 64 - 08 | 95% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 2 | 34 - 64 - 47 | 93% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 3 | 34 - 35 - 27 | 92% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 4 | 64 - 35 - 38 | 92% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 5 | 34 - 64 - 95 | 92% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 6 | 34 - 27 - 99 | 92% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 7 | 34 - 64 - 35 | 91% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 8 | 34 - 35 - 95 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 9 | 34 - 64 - 69 | 91% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 10 | 34 - 35 - 69 | 91% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 11 | 34 - 81 - 52 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 12 | 34 - 81 - 08 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 13 | 34 - 99 - 52 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 14 | 34 - 64 - 99 | 91% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 15 | 34 - 81 - 95 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 16 | 50 - 38 - 09 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 17 | 64 - 38 - 17 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 18 | 50 - 38 - 08 | 90% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |