Ghép bộ xiên 3 miền Bắc theo điểm số, độ đa dạng và nhịp đồng xuất hiện trong biên độ đã chọn. Dữ liệu đang phân tích 60 kỳ đến ngày 15/09/2026.
| Hạng | Bộ số | Tin cậy | Tần suất | Gan | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 62 - 95 - 18 | 95% | 6 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 6 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 2 | 62 - 95 - 17 | 93% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 3 | 62 - 17 - 18 | 89% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 4 | 62 - 93 - 44 | 89% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 5 | 62 - 95 - 44 | 88% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 6 | 62 - 95 - 34 | 88% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 7 | 62 - 95 - 21 | 88% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 8 | 95 - 21 - 34 | 88% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 9 | 95 - 17 - 18 | 87% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 10 | 62 - 95 - 09 | 86% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 11 | 95 - 09 - 34 | 86% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 12 | 62 - 93 - 21 | 85% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 13 | 95 - 99 - 52 | 85% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 14 | 62 - 95 - 93 | 85% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 15 | 95 - 17 - 34 | 85% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 16 | 95 - 21 - 09 | 85% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 17 | 95 - 99 - 34 | 85% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 18 | 83 - 41 - 52 | 85% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |