Ghép bộ xiên 3 miền Bắc theo điểm số, độ đa dạng và nhịp đồng xuất hiện trong biên độ đã chọn. Dữ liệu đang phân tích 60 kỳ đến ngày 06/09/2026.
| Hạng | Bộ số | Tin cậy | Tần suất | Gan | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 70 - 62 - 17 | 95% | 6 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 6 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 2 | 70 - 95 - 38 | 94% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 3 | 70 - 62 - 44 | 93% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 4 | 50 - 95 - 53 | 93% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 5 | 83 - 54 - 26 | 92% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 6 | 50 - 62 - 95 | 92% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 7 | 83 - 54 - 68 | 92% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 8 | 62 - 95 - 17 | 92% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 9 | 69 - 10 - 02 | 92% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 10 | 83 - 70 - 26 | 92% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 11 | 50 - 95 - 68 | 92% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 12 | 50 - 38 - 68 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 13 | 83 - 70 - 44 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 14 | 70 - 62 - 95 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 15 | 50 - 95 - 88 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 16 | 70 - 69 - 26 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 17 | 50 - 95 - 63 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 18 | 54 - 69 - 88 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |