Ghép bộ xiên 3 miền Bắc theo điểm số, độ đa dạng và nhịp đồng xuất hiện trong biên độ đã chọn. Dữ liệu đang phân tích 60 kỳ đến ngày 31/08/2026.
| Hạng | Bộ số | Tin cậy | Tần suất | Gan | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 - 70 - 95 | 95% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 2 | 95 - 84 - 19 | 92% | 6 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 6 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 3 | 90 - 54 - 68 | 91% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 4 | 38 - 70 - 17 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 5 | 90 - 19 - 21 | 90% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 6 | 38 - 95 - 17 | 90% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 7 | 38 - 95 - 68 | 90% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 8 | 38 - 95 - 09 | 90% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 9 | 90 - 95 - 09 | 90% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 10 | 70 - 95 - 17 | 89% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 11 | 90 - 38 - 68 | 89% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 12 | 99 - 13 - 51 | 89% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 13 | 90 - 95 - 19 | 89% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 14 | 90 - 95 - 21 | 89% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 15 | 90 - 97 - 21 | 89% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 16 | 90 - 68 - 09 | 89% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 17 | 38 - 70 - 68 | 88% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 18 | 38 - 99 - 95 | 88% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 2 |