Ghép bộ xiên 3 miền Bắc theo điểm số, độ đa dạng và nhịp đồng xuất hiện trong biên độ đã chọn. Dữ liệu đang phân tích 60 kỳ đến ngày 22/07/2026.
| Hạng | Bộ số | Tin cậy | Tần suất | Gan | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 54 - 50 - 83 | 95% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 2 | 54 - 50 - 60 | 95% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 3 | 54 - 50 - 34 | 94% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 4 | 54 - 50 - 53 | 94% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 1 |
| 5 | 54 - 83 - 60 | 94% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 6 | 54 - 52 - 84 | 94% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 7 | 50 - 83 - 60 | 94% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 8 | 54 - 52 - 19 | 93% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 9 | 54 - 53 - 34 | 93% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 10 | 54 - 50 - 19 | 93% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 11 | 54 - 50 - 07 | 92% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 12 | 54 - 90 - 53 | 92% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 13 | 54 - 83 - 34 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 14 | 52 - 83 - 23 | 91% | 5 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 5 kỳĐa dạng đầu 3 |
| 15 | 54 - 50 - 84 | 91% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 16 | 54 - 50 - 52 | 91% | 2 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 2 kỳĐa dạng đầu 1 |
| 17 | 54 - 19 - 13 | 91% | 4 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 4 kỳĐa dạng đầu 2 |
| 18 | 50 - 52 - 90 | 91% | 3 kỳ | - | Ghép từ top lôĐồng về 3 kỳĐa dạng đầu 2 |